| HEIGHT |
102 cm (40") |
103 cm (40") |
101 cm (40") |
101 cm (40") |
102 cm (40") |
102 cm (40") |
102 cm (40") |
| WIDTH |
150 cm (59") |
146 cm (57") |
150 cm (59") |
150 cm (59") |
149 cm (58") |
150 cm (59") |
151 cm (59") |
| DEPTH |
153 cm (5'0") |
151 cm (5'0") |
150 cm (4'11") |
160 cm (5'3") |
150 cm (4'11") |
158 cm (5'2") |
160 cm (5'3") |
| WEIGHT |
282 kg (622 lbs) |
261 kg (574 lbs) |
280 kg (617 lbs) |
310 kg (683 lbs) |
298 kg (657 lbs) |
295 kg (650 lbs) |
308 kg (679 lbs) |
| CHARACTER |
Mẫu Baby Grand bán chạy nhất của Kawai. Điểm mạnh là bộ máy Millennium III bằng nhựa ABS-Carbon cực kỳ bền bỉ. Âm thanh ấm, tròn trịa, là lựa chọn an toàn cho người mới bắt đầu trong môi trường độ ẩm cao. |
Mẫu Grand nhỏ nhất và kinh tế nhất của Yamaha. Thiết kế gọn gàng, âm thanh sáng và rõ nét. Dù thiếu một số tính năng cao cấp của dòng CX, GB1K vẫn là biểu tượng của sự ổn định và thanh khoản cao. |
Mẫu Grand nhỏ gọn nhất được thiết kế bởi C. Bechstein. Với chiều dài 150cm, S2 được tối ưu để chịu được thời tiết khắc nghiệt nhờ bảng âm gỗ lớp nhưng vẫn giữ được bộ máy cơ học chuẩn xác của Đức. |
Bước nâng cấp lên bảng âm gỗ đặc (Solid). Dù dài hơn các mẫu Baby Grand một chút (160cm), Z160 mang lại dải trầm uy lực hơn hẳn GB1K hay GL-10, tiệm cận với chất lượng âm thanh của đàn Grand chuyên nghiệp. |
Được biết đến là một trong số ít những cây Baby Grand nhỏ mà có âm trầm sâu. Feurich 150 sử dụng các linh kiện thép không gỉ và thiết kế khung đặc biệt giúp tối ưu hóa diện tích bảng cộng hưởng. |
Mẫu Grand "Made in Europe" thực thụ. V158 vượt trội hoàn toàn về nhạc tính so với các đối thủ Nhật Bản nhờ bảng cộng hưởng tuyển chọn và quy trình chế tác tại Séc, mang lại âm sắc tinh tế và trong trẻo. |
Tiêu chuẩn cao nhất cho đàn Grand nhỏ gọn. Sản xuất 100% tại Đức, A160 cung cấp dải sắc thái âm thanh cực kỳ phong phú và cảm giác phím thượng hạng mà không một mẫu Baby Grand công nghiệp nào có thể chạm tới. |
| SOUNDBOARD |
Gỗ vân sam đặc (Solid Spruce) |
Gỗ vân sam đặc (Solid Spruce) |
Gỗ vân sam lớp (Laminated Spruce) |
Gỗ vân sam đặc (Solid Spruce) |
Gỗ vân sam đặc (Tapered Solid Spruce) |
Gỗ vân sam đặc Châu Âu tuyển chọn |
Gỗ vân sam núi cao cấp (Đức) |
| HAMMERHEADS |
Nỉ búa tiêu chuẩn Kawai |
Nỉ búa tiêu chuẩn Yamaha |
Nỉ búa tiêu chuẩn Châu Âu |
Nỉ búa Châu Âu chất lượng cao |
Nỉ búa Feurich Special |
Nỉ búa C. Bechstein design (Sản xuất tại Séc) |
C. Bechstein Germany (Premium grade) |
| ACTION |
Millennium III Action (ABS-Carbon) |
Yamaha Balanced Action |
Zimmermann Responsive Action |
Zimmermann Precision Action |
Feurich High Precision Action |
W. Hoffmann High-Tech Action |
C. Bechstein Silver Line Action |
| WORK HOURS |
Sản xuất công nghiệp tại Indonesia/Nhật Bản |
Sản xuất tại nhà máy Yamaha Indonesia |
Sản xuất hiện đại, kiểm soát bởi C. Bechstein |
Kiểm soát chất lượng bởi kỹ sư C. Bechstein |
Thiết kế bởi Feurich (Áo), sản xuất tại Trung Quốc (Hailun) |
Chế tác tại nhà máy C. Bechstein Europe (Séc) |
Sản xuất thủ công 100% tại Seifhennersdorf, Đức |
| BLUETOOTH MIDI |
Không tích hợp sẵn |
Tùy chọn |
Có (Tùy chọn Vario) |
Có (Tùy chọn Vario) |
Tùy chọn |
Có (Tùy chọn Vario) |
Có (Tùy chọn Vario) |
| VARIO SYSTEM |
Hệ thống Anytime (Tùy chọn) |
Hệ thống SC3 Silent (Tùy chọn) |
Hệ thống C. Bechstein Vario |
Hệ thống C. Bechstein Vario |
Hệ thống Real Touch Silencer (Tùy chọn) |
Hệ thống C. Bechstein Vario |
Hệ thống C. Bechstein Vario |